pas de calais

pas de calais

A ferry crosses the Pas de Calais on a clear day.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Eo biển Pas-de-Calais: một eo biển nằm giữa eo biển Manche (English Channel) Biển Bắc (North Sea), khoảng cách ngắn nhất giữa đảo Anh (Vương quốc Anh) lục địa châu Âu (Pháp). Eo biển này chiều rộng khoảng 33 km tại điểm hẹp nhất, nối liền Đại Tây Dương với Biển Bắc.

dụ sử dụng
  • (Eo biển Pas-de-Calais một tuyến đường hàng hải quan trọng cho vận tải quốc tế.)
  • (Nhiều vận động viên bơi lội cố gắng băng qua eo biển Pas-de-Calais từ Anh sang Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Strait of Dover": Một tên gọi khác của eo biển Pas-de-Calais trong tiếng Anh, thường được dùng trong các văn bản địa hoặc lịch sử.
    • The Strait of Dover, also known as Pas de Calais, is one of the busiest shipping lanes in the world. (Eo biển Dover, còn được gọi là Pas-de-Calais, một trong những tuyến đường hàng hải nhộn nhịp nhất thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Pas-de-Calais (cách viết dấu gạch nối): Tên gọi chính thức trong tiếng Pháp, cũng tên của một tỉnhvùng Hauts-de-France, Pháp.

    • The department of Pas-de-Calais is named after the strait. (Tỉnh Pas-de-Calais được đặt tên theo eo biển này.)
  • Strait of Dover (danh từ riêng, tiếng Anh): Tên gọi đồng nghĩa trong tiếng Anh.

    • The Strait of Dover is approximately 33 kilometers wide at its narrowest point. (Eo biển Dover rộng khoảng 33 km tại điểm hẹp nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Eo biển Dover (danh từ riêng): Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt tiếng Anh, thường dùng thay thế cho "Pas de Calais".
    • Eo biển Dover ranh giới tự nhiên giữa Anh Pháp. (The Strait of Dover is the natural boundary between England and France.)
Các cụm từ liên quan
  • "cross the Pas de Calais": Băng qua eo biển Pas-de-Calais (thường dùng trong ngữ cảnh bơi lội hoặc di cư).
    • Thousands of migrants attempt to cross the Pas de Calais each year. (Hàng nghìn người di cư cố gắng băng qua eo biển Pas-de-Calais mỗi năm.)

Từ chứa "pas de calais"